Nước thải công nghiệp là nước thải và chất thải lỏng thải ra trong quá trình sản xuất, chứa vật liệu sản xuất công nghiệp, sản phẩm trung gian, sản phẩm phụ và chất ô nhiễm phát sinh trong quá trình sản xuất bị mất đi cùng với nước và là nguyên nhân quan trọng gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nước.
Xử lý nước công nghiệp là xử lý nước sử dụng trong sản xuất công nghiệp để đạt được tiêu chuẩn chất lượng nước đáp ứng yêu cầu sản xuất. Quá trình này bao gồm nhiều khía cạnh như xử lý vật lý, hóa học và sinh học.
Xử lý vật lý chủ yếu loại bỏ chất lơ lửng, sinh vật phù du và các hạt vật chất khác trong nước thông qua quá trình làm trong, lọc, kết tủa và trao đổi ion. Các tác nhân hóa học thường được sử dụng bao gồm chất khử trùng, chất điều chỉnh độ pH, chất keo tụ và chất tạo phức, giúp làm sạch chất lượng nước hơn nữa. Xử lý sinh học sử dụng các phương pháp sinh học để loại bỏ chất hữu cơ trong nước.
Mục đích của xử lý nước công nghiệp là cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm ô nhiễm nước công nghiệp ra môi trường và đạt được mục tiêu tái chế và sử dụng lại tài nguyên nước để đạt được sự phát triển bền vững của xã hội loài người. Đồng thời, với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp, các loại và số lượng nước thải ngày càng tăng, tình trạng ô nhiễm các nguồn nước ngày càng lan rộng và nghiêm trọng. Do đó, việc xử lý nước thải công nghiệp là đặc biệt quan trọng.
Xử lý nước thải công nghiệp là biện pháp bảo vệ môi trường quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ và giảm gánh nặng cho môi trường.
Những ngành công nghiệp nào sử dụng công nghệ xử lý nước công nghiệp?
1. Ngành công nghiệp điện tử
Quy trình sản xuất của ngành công nghiệp điện tử rất dài, lượng nước tiêu thụ lớn và có nhiều quy trình xử lý nước thải công nghiệp. Do đó, nước thải của ngành công nghiệp điện tử là một lượng nước thải công nghiệp lớn. Trong số đó, theo các thành phần ô nhiễm khác nhau, nó được chia thành nước thải có tính axit và kiềm, nước thải chứa kim loại (niken, đồng, v.v.), nước thải hữu cơ, nước thải chứa amoniac, nước thải chứa phốt pho, v.v. Nó chứa một lượng lớn kim loại nặng, xyanua, nitơ, phốt pho, chất hữu cơ và các chất ô nhiễm khác, rất khó xử lý.
2. Ngành công nghiệp pin lithium
Pin lithium là một bộ phận quan trọng của ngành công nghiệp năng lượng hiện đại và đã trở thành thiết bị không thể thiếu trong nguồn điện di động và xe năng lượng mới.
Trong quy trình sản xuất pin lithium, xử lý nước được sử dụng ở nhiều khâu. Đầu tiên, việc chuẩn bị vật liệu pin đòi hỏi một lượng nước lớn. Nếu không được xử lý, nó không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn có tác động xấu đến môi trường. Thứ hai, việc chuẩn bị điện cực cũng đòi hỏi phải xử lý nước, bao gồm ngâm, sàng lọc, rửa và các khâu khác của nguyên liệu thô. Ngoài ra, thu hồi dung môi cũng cần được xử lý bằng nước để giảm ô nhiễm dung môi và chất thải.
Nước thải phát sinh trong quá trình sản xuất pin chứa một lượng lớn hóa chất độc hại và kim loại nặng. Nếu không được xử lý sẽ gây hại nghiêm trọng đến môi trường.
3. Ngành công nghiệp quang điện
Nước thải quang điện chứa nước có nồng độ chất hữu cơ và kim loại nặng cao. Khó xử lý và chứa các chất độc hại và có hại. Tuy nhiên, do nước thải chứa một lượng lớn chất hữu cơ phức tạp khó phân hủy và kim loại nặng dạng vết nên công nghệ xử lý nước thải truyền thống không thể loại bỏ hoàn toàn các chất ô nhiễm này và đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải quốc gia.
4. Ngành công nghiệp năng lượng mới
Với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp năng lượng mới, sản xuất vật liệu năng lượng mới đã trở thành một động lực quan trọng trong việc thúc đẩy tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, vấn đề nước thải phát sinh trong quá trình sản xuất vật liệu năng lượng mới ngày càng trở nên nổi cộm. Nó thường chứa nồng độ cao chất hữu cơ, ion kim loại nặng, chất axit và kiềm và các chất ô nhiễm khác, có khả năng đe dọa đến môi trường và sức khỏe con người.
5. Ngành công nghiệp hóa chất
Nước thải hóa học là nước thải phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm tại các nhà máy hóa chất, chẳng hạn như nước thải có dầu từ quá trình sản xuất etylen, polyetylen, cao su, polyester, metanol, etylen glycol, khu vực bồn chứa dầu, tách khí, trạm nén khí, v.v. Sau khi xử lý sinh hóa, nhìn chung có thể đạt tiêu chuẩn phát thải thứ cấp quốc gia. Do thiếu hụt nguồn nước nên nước đạt tiêu chuẩn phát thải cần được xử lý sâu hơn nữa để đáp ứng yêu cầu bổ sung và tái sử dụng nước công nghiệp.
6. Ngành xử lý bề mặt
Là một bộ phận quan trọng của ngành công nghiệp hiện đại, ngành xử lý bề mặt trong quá trình sản xuất của mình chắc chắn sẽ tạo ra nhiều loại nước thải công nghiệp khác nhau. Các loại nước thải xử lý bề mặt này chủ yếu bao gồm nước thải tiền xử lý, nước thải mạ điện, nước thải phủ, nước thải chuyển đổi hóa học và nước thải anot hóa, chứa nhiều chất ô nhiễm như axit, kiềm, dầu, COD, ion kim loại nặng và phosphat. Chúng ta phải áp dụng các phương pháp xử lý khoa học và hợp lý để xử lý hiệu quả loại nước thải xử lý bề mặt này.
7. Ngành y dược
Nước thải công nghiệp dược phẩm là chất hữu cơ, chất vô cơ và vi sinh vật phát sinh trong quá trình sản xuất dược phẩm. Khó phân hủy: Các chất hữu cơ trong nước thải phức tạp và đa dạng, phần lớn là các chất hữu cơ khó phân hủy như dung môi hữu cơ, thuốc hoạt tính, v.v. Độc tính: Các chất độc hại như cặn thuốc và tá dược được sử dụng trong quá trình sản xuất dược phẩm như ion kim loại nặng, clorua, bromua, v.v. Sinh học: vi khuẩn, chất chuyển hóa và dịch lên men được tạo ra trong quá trình nuôi cấy vi sinh vật trong quá trình sản xuất dược phẩm.